Kiểm tra nội bộ tại YES Stainless International

YES Stainless International thực hiện kiểm tra nội bộ cho ống inox và ống tube inox, nhằm xác minh đáp ứng tiêu chuẩn ASTM thông qua thử nghiệm thành phần hóa học và cơ tính, thử thủy lực (hydro) hoặc NDT, cùng kiểm tra kích thước và bề mặt. Mỗi lô hàng có thể cung cấp EN 10204 3.1 (MTC) để đảm bảo truy xuất nguồn gốc rõ ràng.

Kiểm tra & Thử nghiệm nội bộ

Chương trình kiểm tra nội bộ theo ISO 9001 của YES Stainless International xác minh ống inox và ống tube inox theo các yêu cầu của ASTM A312, A213, A554, A249, A269 và A270. Chúng tôi kiểm soát thành phần hóa học, cơ tính, kích thước, bề mặt, độ bền đường hàn và độ kín, kèm kết quả kiểm tra được ghi nhận đầy đủ. Mỗi lô hàng có thể đi kèm EN 10204 3.1 (MTC) và đóng gói chuẩn xuất khẩu, phù hợp cho khách hàng quốc tế.

Yêu cầu kiểm tra nội bộ (QA/QC sản xuất)

Inspection ItemA312 Pipe (Welded & Seamless)A213 Seamless (Boiler/HX)A554 Mechanical/DecorativeA249 Welded (Boiler/HX)A269 Welded & SeamlessA270 Sanitary Tubing
Chemical analysisRequiredRequiredRequiredRequiredRequiredRequired
PMI (Positive Material ID)Optional (buyer-specified)OptionalOptionalOptionalOptionalOften required
Tensile testRequiredRequiredN/ARequiredRequiredRequired
Hardness testRequiredRequiredN/ARequiredRequiredRequired
Flattening testRequiredRequiredN/ARequiredRequiredRequired
Flaring testOptional (seamless)RequiredN/ARequiredSeamless onlyN/A
Flange test (welded)N/AN/AN/ARequiredRequired (welded)N/A
Reverse-flattening (welded)RequiredN/AN/ARequiredRequiredRequired if welded
Dimensional inspectionRequiredRequiredRequiredRequiredRequiredRequired
Surface/finish inspectionRequiredRequiredRequired (brightness/finish)RequiredRequiredRequired (ID/OD smoothness)
Weld-bead handlingOptionalN/ANot requiredCold-worked weld (required)Cold-worked weld (required)Bead removal/conditioning mandatory
Leak integrity (Hydro or ECT)Required (Hydro or NDT)Required (Hydro or NDT)OptionalRequired (Hydro or NDT)Required (Hydro or NDT)Required (Hydro or NDT)
ID surface roughnessNot specifiedNot specifiedNot specifiedNot specifiedNot specifiedMandatory (e.g., Ra 0.8/0.4 μm by grade)
Weld seam qualityVisual requiredN/A (seamless)RequiredRequiredRequiredRequired (sanitary)
Heat-treatment verificationRequiredRequiredOptionalRequiredOptionalRequired
Cleanliness inspectionOptionalOptionalN/AOptionalOptionalRequired (sanitary service)
Final visual examinationRequiredRequiredRequiredRequiredRequiredRequired

Yêu cầu của từng tiêu chuẩn

1. ASTM A312 — Ống inox công nghiệp (ASME B36.19M)

Tiêu chuẩn này áp dụng cho đường ống áp lực và dịch vụ tổng quát theo các schedule thông dụng. Việc xác minh thường bao gồm kiểm tra độ bền kéo (tensile), độ cứng (hardness), thử dẹt (flattening) và thử thủy lực (Hydro) hoặc kiểm tra dòng điện xoáy (ECT). Với ống inox hàn, thường áp dụng thêm thử dẹt ngược (reverse-flattening); với ống liền mạch, có thể áp dụng thử loe (flaring) tùy quy cách. Ngoài ra, bề mặt được kiểm tra khuyết tật và trạng thái xử lý nhiệt được xác nhận theo yêu cầu tiêu chuẩn.

Đây là tiêu chuẩn cho ống inox liền mạch dùng trong môi trường nhiệt độ và áp lực cao. Thông thường cần kiểm tra tensile, hardness, flaring và flattening, kèm Hydro hoặc ECT, đồng thời kiểm soát kích thước chặt để phù hợp cho gia công coil hoặc uốn chữ U (U-bend). Tiêu chuẩn này được ưu tiên khi cần lòng ống sạch và độ bền thành ống cao cho hệ thống vận hành khắc nghiệt.

Tiêu chuẩn này được thiết kế để đáp ứng yêu cầu nong ống vào tube-sheet và chịu chu kỳ nhiệt trong vận hành. Mối hàn cần được cold work trước khi ủ cuối, và việc xác minh thường bao gồm tensile, hardness, flattening, flaring, thử flange, reverse-flattening, kèm Hydro hoặc ECT. ASTM A249 được lựa chọn khi cần hiệu suất ổn định trong điều kiện dao động nhiệt độ.

Đây là tiêu chuẩn cho ống tube inox OD × độ dày dùng trong utilities của nhà máy và các tuyến instrumentation. Với ống hàn, mối hàn thường yêu cầu cold work; các kiểm tra phổ biến gồm tensile, hardness, flattening, reverse-flattening (ống hàn), thử flange (ống hàn) và Hydro hoặc ECT. ASTM A269 phù hợp khi dự án yêu cầu dung sai OD/độ ôvan chặt và đầu ống sạch để lắp đặt nhanh.

Tiêu chuẩn này phục vụ môi trường vệ sinh cao, với mục tiêu Ra được ghi nhận và tùy chọn loại bỏ/xử lý gân hàn cho ống hàn. Các kiểm tra về độ sạch, kích thước và bề mặt hoàn thiện thường được ghi chép đầy đủ, kèm Hydro hoặc ECT để xác minh độ kín. ASTM A270 là lựa chọn phù hợp khi hệ thống yêu cầu CIP/SIP và cần độ nhẵn bề mặt đã được xác nhận.

Tiêu chuẩn này phù hợp cho các ứng dụng ưu tiên ngoại quan, như kiến trúc, trưng bày và lắp đặt lộ thiên. Trọng tâm kiểm soát là chất lượng bề mặt, độ thẳng, độ vuông/góc cạnh và ngoại quan đường hàn. Theo yêu cầu tiêu chuẩn, không bắt buộc thực hiện các thử nghiệm cơ tính. Bạn nên chọn ASTM A554 khi mục tiêu là tính đồng đều và thẩm mỹ trên công trình.

Stainless steel tube OD measurement in-house using precision tools to verify outside diameter meets specification, ensuring consistent manufacturing quality.

Cách chúng tôi thực hiện kiểm tra chất lượng

  • Kế hoạch lấy mẫu & bám sát ITP. Chúng tôi kiểm tra theo Inspection & Test Plan (ITP) của bạn và tiêu chuẩn ASTM tương ứng, đồng thời ghi nhận rõ cỡ mẫu và tần suất kiểm tra cho từng hạng mục.
  • Thiết bị đo đã hiệu chuẩn. Thước đo micromet, máy đo độ cứng, máy đo nhám Ra, hệ thống ECT/Hydro và borescope được hiệu chuẩn định kỳ theo lịch, và hồ sơ hiệu chuẩn có thể cung cấp khi cần.
  • Tiêu chí chấp nhận rõ ràng. Các tiêu chí cho tensile, hardness, flattening/flange/reverse-flattening và độ kín được thiết lập theo tiêu chuẩn và PO. Nếu dự án yêu cầu dung sai chặt hơn (ví dụ OD, độ dày, độ ôvan, Ra), chúng tôi sẽ ghi rõ trong ITP để kiểm soát thống nhất.
  • Truy xuất nguồn gốc từ đầu đến cuối. Mã heat/lot được theo dõi xuyên suốt từ nguyên liệu đầu vào, qua các công đoạn sản xuất, đến nhãn bó hàng và các báo cáo kiểm tra của lô thành phẩm.
  • Cô lập sự cố & CAPA. Nếu phát hiện điểm không phù hợp, sản phẩm sẽ được cách ly ngay lập tức. Chúng tôi thực hiện phân tích nguyên nhân gốc rễ và xác minh hành động khắc phục/phòng ngừa (CAPA) trước khi cho phép xuất xưởng.

Bạn nhận được gì trong mỗi đơn hàng

Với mỗi đơn hàng, YES Stainless International cung cấp bộ hồ sơ đầy đủ để đội mua hàng và QC dễ dàng kiểm tra, nghiệm thu và truy xuất nguồn gốc theo nhiệt/lô (heat/lot).

  • EN 10204 3.1 MTC

    Chứng chỉ vật liệu EN 10204 3.1 thể hiện thành phần hóa học và cơ tính, được liên kết rõ ràng với số nhiệt/lô của sản phẩm.

  • Báo cáo kích thước và hồ sơ thử nghiệm

    Chúng tôi cung cấp báo cáo đo kích thước và các hồ sơ thử nghiệm theo tiêu chuẩn/PO, như kéo (tensile), độ cứng, ép dẹt (flattening), loe (flange), ép dẹt ngược (reverse-flattening) khi áp dụng.

  • Chứng chỉ thử kín

    Có thể cung cấp chứng chỉ thử kín bằng thử thủy lực (Hydrostatic) hoặc dòng điện xoáy ECT (Eddy Current) theo PO/ITP của bạn.

  • Báo cáo bề mặt và độ nhám Ra cho ống vi sinh (A270)

    Đối với ống inox vi sinh ASTM A270, chúng tôi có thể cung cấp báo cáo độ nhám Ra và tình trạng bề mặt; ảnh chụp hoặc kiểm tra bằng borescope có thể bổ sung theo yêu cầu.

  • Packing & Marking List và báo cáo kiểm định bên thứ ba (nếu có)

    Bạn sẽ nhận packing & marking list với thông tin truy xuất rõ ràng; nếu bạn chỉ định kiểm định, chúng tôi sẽ kèm báo cáo kiểm định bên thứ ba (ví dụ SGS, TÜV, BV, Intertek) theo yêu cầu.

CÙNG NHAU, KIẾN TẠO TƯƠNG LAI BỀN VỮNG VỚI INOX

Scroll to Top