Dây đai inox, tấm inox, cuộn inox
YES Stainless International cung cấp dây đai inox và các sản phẩm inox dạng phẳng khác, kiểm soát chặt chẽ độ dày, bề rộng, độ cứng, độ phẳng và bề mặt. Chúng tôi sản xuất dải siêu mỏng 0,02–1,5 mm, bề rộng 1,5–1219 mm, và độ cứng 220–650 HV. Mác thép phổ biến gồm SUS 301, SUS 304, SUS 201 và các mác khác theo yêu cầu. Mỗi đơn hàng có thể gia công theo bản vẽ của bạn, bao gồm xẻ băng theo khổ, kiểm soát ba via, và đóng gói bảo vệ đạt chuẩn xuất khẩu.
ASTM A240 và ASTM A480 là gì?
ASTM A240 quy định yêu cầu vật liệu cho tấm, lá và dải inox (thép không gỉ crom và crom–niken) dùng cho dịch vụ áp lực và ứng dụng công nghiệp thông dụng. Tiêu chuẩn này nêu rõ thành phần hóa học, tính chất cơ học và yêu cầu xử lý nhiệt theo từng mác.
ASTM A480 đưa ra các yêu cầu chung cho sản phẩm inox cán phẳng, bao gồm dung sai kích thước, kiểm soát độ dày và bề rộng, định nghĩa bề mặt hoàn thiện và yêu cầu thử nghiệm. Khi kết hợp, hai tiêu chuẩn này giúp bộ phận mua hàng lựa chọn đúng mác thép, bề mặt, dung sai và bộ chứng từ cho dây đai inox, tấm inox hoặc cuộn inox theo nhu cầu dự án.
Tổng quan sản phẩm Dây đai inox
| International Standard | Dimension | Stainless Steel Grade | Surface Finishes |
|---|---|---|---|
| ASTM A240 ASTM A480 | Thickness: 0.02mm - 1.5mm Width: 1.5mm - 1219mm Hardness: 220HV - 650HV | SUS 301 SUS 304 SUS 201 | 2B, 2D, BA, No.3, No.4, No.5, SB, HL |
Tính năng nổi bật của Dây đai inox
Khả năng cán siêu mỏng: Dải độ dày từ 0,02 mm đến 1,5 mm, phù hợp cho dập tạo hình và gia công chính xác.
Độ cứng theo yêu cầu: Cung cấp 220 HV đến 650 HV, lựa chọn đúng mức temper để đạt mục tiêu lò xo hoặc tạo hình của bạn.
Xẻ băng theo khổ: Bề rộng từ 1,5 mm đến 1219 mm, mép cắt ổn định, kiểm soát độ cong camber và độ phẳng tốt để chạy máy ổn định.
Kiểm soát ba via: Xẻ bằng dao sắc để giảm ba via, quy định hướng ba via rõ ràng và có thể xử lý mép thêm khi cần.
Quy cách sản phẩm Dây đai inox
| Material Grade | Thickness | Width | Hardness |
| 301 | 0.02mm - 1.5mm | 1.5 - 1219mm | 220HV - 650HV |
| 304 | 0.02mm - 1.5mm | 1.5mm - 1250mm | 140HV - 470HV |
| 201 | 0.15mm - 1.5mm | 2mm - 350mm | 200HV - 520HV |
FAQs
1. Dải kích thước của Dây đai inox có sẵn là bao nhiêu?
Chúng tôi cung cấp Dây đai inox với độ dày từ 0,02 mm đến 1,5 mm và chiều rộng từ 1,5 mm đến 1219 mm. Chiều dài và trọng lượng cuộn sẽ được thiết lập theo phương án thao tác và sử dụng của bạn.
2. Bạn có thể kiểm soát độ cứng và trạng thái tôi (temper) không?
Có. Chúng tôi cung cấp Dây đai inox với độ cứng từ 220 HV đến 650 HV và có thể tư vấn mức temper phù hợp cho uốn, dập hoặc yêu cầu đàn hồi của lò xo.
3. Bạn quản lý ba via và chất lượng mép cắt như thế nào?
Chúng tôi sử dụng dao xẻ sắc, thiết lập khe hở dao đúng chuẩn và kiểm soát tốc độ chạy line để hạn chế chiều cao ba via. Bạn cũng có thể chỉ định hướng ba via và kiểu mép trong đơn hàng.
4. MOQ và thời gian giao hàng thường là bao lâu?
Thông thường, sản lượng tham khảo cho mỗi quy cách là khoảng 500 kg đến 1 tấn. Thời gian giao hàng phụ thuộc vào mác thép, chiều rộng, độ cứng và bề mặt. Hãy gửi thông số yêu cầu để chúng tôi xác nhận lịch giao chính xác trong báo giá.
5. Dây đai inox được đóng gói xuất khẩu như thế nào?
Cuộn được bọc màng/giấy, đặt trên lõi có bảo vệ, sau đó cố định trên pallet hoặc thùng gỗ kèm kiểm soát ẩm. Nhãn hàng sẽ thể hiện số kiện, vật liệu, trọng lượng và kích thước để thuận tiện cho việc nhận hàng.
6. Bạn còn sản xuất inox tấm và inox cuộn không?
Có. Inox tấm và inox cuộn là nguyên liệu đầu vào cho Dây đai inox, ống tube và ống pipe của chúng tôi. Nếu bạn cần inox tấm/cuộn, vui lòng gửi thông số kỹ thuật để chúng tôi tư vấn và báo giá.
Vì sao chọn YES Stainless International

Hỗ trợ kiểm định bên thứ ba
Chúng tôi hỗ trợ kiểm định trước khi giao hàng bởi SGS, BV hoặc TÜV theo yêu cầu, giúp bạn yên tâm về chất lượng và tuân thủ tiêu chuẩn.

Tiến độ ổn định, dễ dự báo
Mạng lưới APAC của chúng tôi phối hợp sản xuất, đóng gói và đặt chỗ tàu để đảm bảo lịch ETD/ETA rõ ràng và đáng tin cậy.

Chất lượng truy xuất rõ ràng
Chúng tôi cung cấp EN 10204 3.1 MTC, hồ sơ kích thước và các hạng mục NDT đã thống nhất để phù hợp với RFQ và ITP của bạn.

Logistics xuất khẩu chuyên nghiệp
Đóng gói bảo vệ bề mặt, đánh dấu bó hàng rõ ràng và bộ chứng từ đầy đủ giúp quá trình nhận hàng và kiểm tra nhanh hơn.
Sẵn sàng lên kế hoạch đặt hàng?
Gửi yêu cầu báo giá ống inox và ống tube inox với kích thước, mác thép và số lượng của bạn để nhận báo giá nhanh.