ASTM A213 là gì? Ống inox ASTM A213
Tổng quan
ASTM A213 là tiêu chuẩn cho ống inox liền mạch dùng cho nhiệm vụ nhiệt, áp dụng cho nồi hơi, bộ quá nhiệt và bộ trao đổi nhiệt. Tiêu chuẩn này quy định thành phần hóa học, yêu cầu cơ tính tối thiểu (kéo và độ cứng), các phép thử xác nhận (bao gồm ép dẹt, loe miệng và thử thủy lực hoặc thử điện không phá hủy), và cách đặt hàng theo OD × chiều dày × chiều dài (theo minimum-wall hoặc nominal-wall).
ASTM A213 bao gồm những gì
Dạng sản phẩm: Ống inox liền mạch austenit (và ống hợp kim ferrit) dùng cho nồi hơi, bộ quá nhiệt và bộ trao đổi nhiệt.
Cách quy định: Đặt hàng theo OD × chiều dày × chiều dài, chọn minimum-wall hoặc nominal-wall, và nêu rõ mác thép, bề mặt, hạng mục thử nghiệm và bộ chứng từ.
Mác inox phổ biến: TP304/TP304L, TP316/TP316L (TP321/TP347 theo yêu cầu để ổn định hóa ở nhiệt độ cao).
Tình trạng/bề mặt: Cung cấp ở trạng thái ủ dung dịch (solution-annealed); bề mặt thường là AP (ủ và tẩy gỉ) hoặc BA (ủ sáng).
Chứng từ: Truy xuất heat/lot kèm EN 10204 3.1 MTC; có thể cung cấp báo cáo kích thước và báo cáo thử nghiệm kèm theo lô hàng.
Yêu cầu kỹ thuật theo ASTM A213
Yêu cầu thành phần hóa học
Tiêu chuẩn ASTM A213 quy định giới hạn thành phần hóa học theo từng mác thép để đảm bảo khả năng chịu nhiệt và chống ăn mòn đúng ứng dụng.
| Grade (TP) | C max | Mn | P | S | Si | Cr | Ni (%) | Mb |
| TP304 | 0.08 | 2 | 0.045 | 0.03 | 1 | 18-20 | 8-11 | |
| TP304L | 0.035 | 2 | 0.045 | 0.03 | 1 | 18-20 | 8-12 | |
| TP316 | 0.08 | 2 | 0.045 | 0.03 | 1 | 16-18 | 10-14 | 2-3 |
| TP316L | 0.035 | 2 | 0.045 | 0.03 | 1 | 16-18 | 10-14 | 2-3 |
Yêu cầu cơ tính
ASTM A213 nêu yêu cầu cơ tính tối thiểu như độ bền kéo, giới hạn chảy và/hoặc độ cứng (tùy mác) để đảm bảo độ bền và độ ổn định khi làm việc ở nhiệt độ cao.
| Grade | Tensile min (MPa) | Yield min (MPa) | Elongation in 50mm (%) | Hardness | |
| Brinell/Vickers | Rockwell | ||||
| TP304 | 515 | 205 | 35 | 192 HBW/200HV | 90 HRB |
| TP304L | 485 | 170 | 35 | 192 HBW/200HV | 90 HRB |
| TP316 | 515 | 205 | 35 | 192 HBW/200HV | 90 HRB |
| TP316L | 485 | 170 | 35 | 192 HBW/200HV | 90 HRB |
Xử lý nhiệt (tình trạng ủ)
Tất cả ống inox ASTM A213 phải được cung cấp ở trạng thái đã xử lý nhiệt (ủ) theo đúng yêu cầu của tiêu chuẩn.
| Grade (TP) | Temperature range (°C) | Cooling Media |
| TP304 | 1040 | water or other rapid cool |
| TP304L | 1040 | water or other rapid cool |
| TP316 | 1040 | water or other rapid cool |
| TP316L | 1040 | water or other rapid cool |
Dung sai cho phép so với chiều dày thành ống đã chỉ định
Dung sai cho phép so với chiều dày thành ống trung bình đã chỉ định là ±10% đối với ống tạo hình nguội, trừ khi người mua có quy định khác.
Ứng dụng phổ biến
Bộ trao đổi nhiệt kiểu ống chùm (cho đường công nghệ và đường tiện ích)
Nồi hơi, bộ quá nhiệt và bộ hâm nước (economizer)
Bình ngưng cho ngành điện, hóa chất và hệ HVAC
Các vòng tuần hoàn nhiệt và coil đường công nghệ, nơi cần ống liền mạch và khả năng làm việc ổn định ở nhiệt độ cao
FAQs
1. ASTM A213 là tiêu chuẩn cho ống (pipe) hay ống tube?
ASTM A213 là tiêu chuẩn cho ống tube. A213 áp dụng cho ống đúc (seamless) đặt hàng theo OD × chiều dày × chiều dài để dùng cho nồi hơi, bộ quá nhiệt và bộ trao đổi nhiệt. Nếu bạn cần ống pipe theo Schedule cho dịch vụ áp lực, hãy tham khảo ASTM A312. Nếu bạn cần ống tube hàn cho bộ trao đổi nhiệt, hãy tham khảo ASTM A249.
2. A213 khác gì so với A249 hoặc A269?
A213: Ống tube đúc (seamless) cho dịch vụ nhiệt như nồi hơi, bộ quá nhiệt và bộ trao đổi nhiệt.
A249: Ống tube hàn cho dịch vụ nhiệt, yêu cầu gia công nguội sau hàn và ủ nhiệt cuối để phù hợp cho cán/giãn nở vào tube sheet.
A269: Ống tube cho dịch vụ chung/đo lường (instrumentation) theo OD × chiều dày, dùng cho ứng dụng không yêu cầu vệ sinh (non-sanitary).
3. Những mác thép inox phổ biến nhất theo A213 là gì?
TP304/TP304L và TP316/TP316L đáp ứng phần lớn nhu cầu. TP321/TP347 thường được chọn để ổn định tổ chức vật liệu khi dự kiến làm việc lâu dài ở nhiệt độ cao.
4. Những chứng từ nào đi kèm khi giao hàng?
Thông thường, lô hàng sẽ kèm EN 10204 3.1 MTC, báo cáo kiểm tra kích thước và các chứng chỉ thử nghiệm (thử thủy lực/hydro hoặc ECT) theo yêu cầu trong PO/ITP. Số heat/lot sẽ được thể hiện rõ trên nhãn và ký mã hiệu kiện hàng.